Ngày Tốt Xấu

Giờ Hoàng Đạo Là Gì? Cách Tính Giờ Hoàng Đạo Hắc Đạo

Giờ Hoàng Đạo là những khung giờ tốt trong ngày, thích hợp để tiến hành các công việc quan trọng. Cùng tìm hiểu cách tính giờ hoàng đạo.

Lịch Việt
5 phút đọc
Giờ Hoàng Đạo Là Gì? Cách Tính Giờ Hoàng Đạo Hắc Đạo

☀️ Giờ Hoàng Đạo Là Gì?

黃道時 — Những khung giờ tốt lành trong ngày

Giờ Hoàng Đạo (黃道時) là những khung giờ được coi là tốt lành trong ngày, khi các vì sao tốt chiếu mệnh, thích hợp để tiến hành công việc quan trọng. Ngược lại, Giờ Hắc Đạo (黑道時) là những khung giờ xấu, dễ gặp trắc trở, nên tránh làm việc lớn.


Nguồn Gốc

Hoàng Đạo (黃道 — "con đường màu vàng") vốn là thuật ngữ thiên văn học cổ đại, chỉ quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời. Người xưa quan sát Mặt Trời đi qua 12 chòm sao, mỗi chòm cai quản một khoảng thời gian khác nhau trong ngày. Từ đó phân ra: giờ có cát tinh (sao tốt) chiếu là giờ Hoàng Đạo, giờ có hung tinh (sao xấu) chiếu là giờ Hắc Đạo.

"Đầu xuôi đuôi lọt" — nếu bắt đầu công việc vào giờ tốt, mọi sự sẽ hanh thông, suôn sẻ.

Cách Tính Giờ Hoàng Đạo

Giờ Hoàng Đạo được tính dựa trên Can Chi của ngày. Mỗi ngày có 6 giờ Hoàng Đạo6 giờ Hắc Đạo, phân bố trong 12 giờ âm lịch.

Câu khẩu quyết truyền thống dùng để tra nhanh:

🐯🐵 Dần Thân: Tý - Ngọ - Sửu - Mùi - Thìn - Tuất

🐱🐔 Mão Dậu: Dần - Thân - Tỵ - Hợi - Tý - Ngọ

🐉🐶 Thìn Tuất: Thìn - Tuất - Tỵ - Hợi - Tý - Ngọ

🐍🐷 Tỵ Hợi: Dần - Thân - Mão - Dậu - Sửu - Mùi

🐭🐴 Tý Ngọ: Thìn - Tuất - Mão - Dậu - Dần - Thân

🐮🐐 Sửu Mùi: Tỵ - Hợi - Mão - Dậu - Thìn - Tuất

Mỗi dòng gồm 6 cặp Địa Chi — đó chính là 6 giờ Hoàng Đạo của ngày tương ứng. 6 giờ còn lại là giờ Hắc Đạo.

Bảng Tra Nhanh

Ngày (Địa Chi)6 Giờ Hoàng Đạo6 Giờ Hắc Đạo
🐯🐵 Dần, ThânTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi
🐱🐔 Mão, DậuTý, Dần, Thân, Tỵ, Hợi, NgọSửu, Mão, Thìn, Mùi, Dậu, Tuất
🐉🐶 Thìn, TuấtThìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, DậuTý, Sửu, Dần, Mão, Tuất, Hợi
🐍🐷 Tỵ, HợiDần, Mão, Sửu, Thân, Dậu, MùiTý, Thìn, Tỵ, Ngọ, Tuất, Hợi
🐭🐴 Tý, NgọDần, Mão, Thìn, Thân, Dậu, TuấtTý, Sửu, Tỵ, Ngọ, Mùi, Hợi
🐮🐐 Sửu, MùiTỵ, Mão, Thìn, Hợi, Dậu, TuấtTý, Sửu, Dần, Ngọ, Mùi, Thân

12 Giờ Trong Ngày

Một ngày âm lịch được chia thành 12 giờ, mỗi giờ = 2 tiếng dương lịch:

🐭 Tý
23h - 1h
Nửa đêm, âm cực sinh dương
🐮 Sửu
1h - 3h
Gà gáy, trời gần sáng
🐯 Dần
3h - 5h
Hổ dữ, bình minh đến
🐱 Mão
5h - 7h
Mặt trời mọc, ngày mới
🐉 Thìn
7h - 9h
Rồng bay, sung sức
🐍 Tỵ
9h - 11h
Rắn hiền, hiệu quả
🐴 Ngọ
11h - 13h
Giữa trưa, dương thịnh
🐐 Mùi
13h - 15h
Đầu chiều, năng lượng giảm
🐵 Thân
15h - 17h
Khỉ hoạt động, cuối chiều
🐔 Dậu
17h - 19h
Gà lên chuồng, hoàng hôn
🐶 Tuất
19h - 21h
Chó canh, màn đêm
🐷 Hợi
21h - 23h
Lợn ngủ, kết thúc ngày

Ứng Dụng Giờ Hoàng Đạo

💒 Cưới Hỏi

Giờ đón dâu nhất định phải là giờ Hoàng Đạo — thời khắc cô dâu về nhà chồng. Giờ tốt thì hôn nhân hạnh phúc, thuận hòa.

🏪 Khai Trương

Mở cửa hàng nên chọn giờ Hoàng Đạo để "mở hàng" — đón khách đầu tiên vào giờ tốt, buôn may bán đắt.

🏗️ Động Thổ, Xây Nhà

Cất nóc, đổ móng nên làm vào giờ Hoàng Đạo để công trình thuận lợi, tránh tai nạn.

✈️ Xuất Hành

Đi xa, công tác nên xuất phát vào giờ Hoàng Đạo để chuyến đi suôn sẻ.

🏠 Nhập Trạch

Về nhà mới nên chọn giờ Hoàng Đạo, kết hợp ngày tốt, để mang vượng khí cho nơi ở mới.


Những Giờ Đặc Biệt Khác

  • 🐭 Giờ Tý (23h-1h): Giao thoa ngày cũ và mới — thường làm lễ cúng giao thừa, cầu an
  • 🐴 Giờ Ngọ (11h-13h): Dương khí cực thịnh — thích hợp trấn áp tà khí, nhưng không nên động thổ
  • 🐔 Giờ Dậu (17h-19h): Hoàng hôn, âm dương giao thoa — một số vùng kiêng cưới hỏi giờ này

Kết Luận

Giờ Hoàng Đạo là một phần trong văn hóa chọn ngày giờ của người Việt, phản ánh mong muốn về một khởi đầu thuận lợi. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không phải lúc nào cũng có thể chờ đúng giờ Hoàng Đạo. Quan trọng nhất vẫn là sự chuẩn bị chu đáo, tâm lý vững vàng và tinh thần lạc quan — đó mới là "giờ tốt" thực sự cho mọi công việc.

Chia sẻ bài viết

Tải ứng dụng Lịch Việt

Tra cứu lịch âm dương mọi lúc, mọi nơi trên điện thoại của bạn.

Tải về trên
App Store
Tải về trên
Google Play